senior
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsinjoɾ/
Nghĩa chính
- Cách xưng hô lịch sự được sử dụng trước tên, họ hoặc chức danh của ai đódanh từCourtesy vocative used before someone's name, surname or title
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| analista senior | Chuyên viên phân tích cao cấp | |
| consultor senior | Chuyên viên tư vấn cao cấp | |
| programador senior | Lập trình viên cao cấp | |
| desarrollador senior | Lập trình viên cao cấp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa