Dịch

senior

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsinjoɾ/

Nghĩa chính

  1. Cách xưng hô lịch sự được sử dụng trước tên, họ hoặc chức danh của ai đódanh từCourtesy vocative used before someone's name, surname or title

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seniorDạng gốc (base form)
  2. senioresSố nhiều (plural)
  3. seniorsGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

analista seniorChuyên viên phân tích cao cấp
consultor seniorChuyên viên tư vấn cao cấp
programador seniorLập trình viên cao cấp
desarrollador seniorLập trình viên cao cấp

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI