Dịch

izquierdazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iskjeɾˈdaso/

Nghĩa chính

  1. Đấm bằng tráidanh từpunch with the left
  2. Thuận tay tráidanh từleft-handed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. izquierdazoDạng gốc (base form)
  2. izquierdazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI