izquierdazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iskjeɾˈdaso/
Nghĩa chính
- Đấm bằng tráidanh từpunch with the left
- Thuận tay tráidanh từleft-handed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- izquierdazoDạng gốc (base form)
- izquierdazosSố nhiều (plural)