izar
C1động từ (verb)
/iˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Nâng lênđộng từto hoist
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể izarDanh động từ izandoPhân từ izado
| Presente | |
|---|---|
| yo | izo |
| tú | izas |
| él/ella/Ud. | iza |
| nosotros | izamos |
| vosotros | izáis |
| ellos/Uds. | izan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -izarhậu tố | hậu tố | -ise (Anh), -ize (Mỹ) |
| izar las velas | Kéo buồm lên | |
| izar la bandera | Kéo cờ lên | |
| izar la bandera al asta | Kéo cờ lên đỉnh cột |
Họ từ (word family)
cùng gốc izarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh