izamiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/isaˈmjento/
Nghĩa chính
- Kéo (cờ, buồm)danh từraising (of a flag, sail)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- izamientoDạng gốc (base form)
- izamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .