Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
itálico
C2
tính từ
(adjective)
/iˈtaliko/
Nghĩa chính
1
Nghiêng
tính từ
Italic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
itálico
Dạng gốc
(base form)
itálic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
itálico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
itálic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
低
dī
Nghiêng, dốc
Tiếng Anh
italic
Thuộc kiểu chữ nghiêng Ý
Italic
Liên quan đến bán đảo Ý
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Italia
AI
1
Nghiêng
1
Nghiêng
1
Nghiêng