Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
isósceles
C2
tính từ
(adjective)
/iˈsosθeles/
Nghĩa chính
1
Cân
tính từ
isosceles
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
triángulo isósceles
Tam giác cân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
称
chēng
Cân
约
yuē
Cân
码
mǎ
Quả cân
Tiếng Anh
isosceles
Cân (tam giác)
AI
1
Cân
1
Cân
1
Cân