irritabilidad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iritabiliˈdad/
Nghĩa chính
- Khó chịudanh từirritability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irritabilidadDạng gốc (base form)
- irritabilidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- 情绪Tiếng Trungtương đương