Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
interés económico
Nghĩa chính
1
Lợi ích kinh tế
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
economic benefits
Lợi ích kinh tế, đài lợi kinh tế
economic interests
Lợi ích kinh tế, quan tâm kinh tế
Ví dụ
El
acuerdo
protege
el
interés
económico
de
los
productores
.
Thỏa thuận bảo vệ lợi ích kinh tế của những nhà sản xuất.
Xuất hiện ở từ khác
interés
kết hợp
lợi ích kinh tế
AI
1
Lợi ích kinh tế
1
Lợi ích kinh tế
1
Lợi ích kinh tế