Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insti
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trường học (trường trung học)
danh từ
school (secondary school)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insti
Dạng gốc
(base form)
insti
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
学校
xué xiào
Trường học, trường
学院
xué yuàn
Học viện, trường chuyên ngành
Tiếng Anh
school
Trường học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
insti
insti
tuto
Viện, học viện
danh từ
A2
insti
tuciones
Số nhiều của institución
danh từ
A2
insti
tución
Tổ chức, thể chế, cơ quan
danh từ
B1
insti
tucional
Mang tính thể chế, thuộc cơ quan nhà nước
tính từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Trường học (trường trung học)
1
Trường học (trường trung học)
1
Trường học (trường trung học)