Dịch

insti

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường học (trường trung học)danh từschool (secondary school)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instiDạng gốc (base form)
  2. instisSố nhiều (plural)

AI