Dịch

instituciones

giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp

Dạng gốc:institución

Nghĩa chính

  1. cơ quan, thể chế, tổ chứcdanh từA2organizations or bodies that have official functions in society

Cụm từ (phrase)

fortalecer las institucionesCủng cố các thể chế
instituciones financierasCác tổ chức tài chính
institución públicaCơ quan nhà nước
institución educativaCơ sở giáo dục
institución financieraTổ chức tài chính
instituciones democráticasChưa có nghĩa
instituciones públicasChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc institución

Ví dụ

  • .Chúng là những thể chế lỗi thời.
  • .Đây là điều điển hình của các thể chế gia trưởng.
  • .Điều này đang gây mất uy tín cho các cơ quan chức năng.

AI