instituciones
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặpDạng gốc:institución
Nghĩa chính
- cơ quan, thể chế, tổ chứcdanh từA2organizations or bodies that have official functions in society
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fortalecer las instituciones | Củng cố các thể chế | |
| instituciones financieras | Các tổ chức tài chính | |
| institución pública | Cơ quan nhà nước | |
| institución educativa | Cơ sở giáo dục | |
| institución financiera | Tổ chức tài chính | |
| instituciones democráticas | Chưa có nghĩa | |
| instituciones públicas | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc instituciónVí dụ
- .Chúng là những thể chế lỗi thời.
- .Đây là điều điển hình của các thể chế gia trưởng.
- .Điều này đang gây mất uy tín cho các cơ quan chức năng.