instalación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/instalaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự lắp đặt, việc cài đặtdanh từinstallation (process)
- Nhà xưởng, phân xưởngdanh từproduction plant
- Cơ sở vật chất, công trình tiện íchdanh từfacilities
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instalaciónDạng gốc (base form)
- instalacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer una instalación | Chưa có nghĩa | |
| instalación de software | Chưa có nghĩa | |
| instalación eléctrica | Chưa có nghĩa | |
| proceso de instalación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Không đủ bộ nhớ để cài đặt chương trình này.
- .Nhờ hệ thống địa nhiệt, tôi có thể dùng hệ thống sưởi.
- .Toàn bộ hệ thống điện này là một mớ bòng bong chết tiệt.
Họ từ (word family)
cùng gốc instalaciónTừ liên quan (related word)