Dịch

insecto

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈseɡto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Côn trùngdanh từinsect

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insectoDạng gốc (base form)
  2. insectosSố nhiều (plural)
  3. insectilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

insecto beneficiosoCôn trùng có ích
insecto nocturnoCôn trùng ban đêm
insecto venenosoCôn trùng có nọc độc
insecto voladorCôn trùng biết bay
insecto hojadanh từCôn trùng lá
insecto paloBọ que
insecto acuáticoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn gọi loài côn trùng này bằng tiếng Anh như thế nào?
  • .Bọ rùa là một loại côn trùng mà mọi người thích.
  • , .Có côn trùng đủ loại, màu sắc và kích thước.

AI