insecto
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈseɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Côn trùngdanh từinsect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insectoDạng gốc (base form)
- insectosSố nhiều (plural)
- insectilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insecto beneficioso | Côn trùng có ích | |
| insecto nocturno | Côn trùng ban đêm | |
| insecto venenoso | Côn trùng có nọc độc | |
| insecto volador | Côn trùng biết bay | |
| insecto hojadanh từ | danh từ | Côn trùng lá |
| insecto palo | Bọ que | |
| insecto acuático | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc insectoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn gọi loài côn trùng này bằng tiếng Anh như thế nào?
- .Bọ rùa là một loại côn trùng mà mọi người thích.
- , .Có côn trùng đủ loại, màu sắc và kích thước.