insectario
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inseɡˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Bể nuôi côn trùng, nơi nuôi côn trùngdanh từinsectarium, insectary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insectarioDạng gốc (base form)
- insectariosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh