iniciación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inisjaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự khởi đầudanh từinitiation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iniciaciónDạng gốc (base form)
- iniciacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ritual de iniciación | Lễ gia nhập | |
| un rito de iniciación | Nghi thức nhập môn |
Ví dụ
- , , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh