Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inhumanidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inumaniˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự vô nhân đạo
danh từ
inhumanity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inhumanidad
Dạng gốc
(base form)
inhumanidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inhumanity
Sự tàn nhẫn, tính vô nhân đạo, sự bất nhân
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
humanidad
inhumano
AI
1
Sự vô nhân đạo
1
Sự vô nhân đạo
1
Sự vô nhân đạo