inglete
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khớp nốidanh từmitre joint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingleteDạng gốc (base form)
- ingletesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sierra de ingletedanh từ | danh từ | Máy cưa đa năng, máy cưa đa năng (Mỹ) |
| caja de ingletesdanh từ | danh từ | Hộp miter, hộp miter (Mỹ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung