Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingle
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈinɡle/
nguồn
Nghĩa chính
1
Háng
danh từ
groin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingle
Dạng gốc
(base form)
ingle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
groin
Bẹn, vùng bẹn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ingle
ingle
tadora
Máy cưa đa năng, máy cưa đa năng (Mỹ)
danh từ
ingle
te
Khớp nối
danh từ
Từ liên quan
(related word)
inguinal
inguinario
AI
1
Háng
1
Háng
1
Háng