ingletadora
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inɡletaˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Máy cưa đa năng, máy cưa đa năng (Mỹ)danh từmitre saw, miter saw (US)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingletadoraDạng gốc (base form)
- ingletadorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sierra ingletadoradanh từ | danh từ | Máy cưa đa năng, máy cưa đa năng (Mỹ) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa