Dịch

mitre saw

danh từ (noun)
US/ˈmaɪtəɹ ˈsɔ/

Nghĩa chính

  1. Máy cưa điện là máy cưa đĩa dạng bàn được sử dụng để tạo các đường cắt ngang và vát chính xác trên phôi bằng cách đặt lưỡi dao được gắn lên một tấm ván, có thể đặt ở nhiều góc khác nhaudanh từA power saw that is a bench circular saw that is used to make accurate crosscuts and miters in a workpiece by positioning a mounted blade onto a board, that can be positioned at a variety of angles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mitre sawDạng gốc (base form)
  2. mitre sawsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI