Dịch

influjo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈfluxo/

Nghĩa chính

  1. Dòng chảy vào, sự đổ dồn vềdanh từinflux (inward flow)
  2. Ảnh hưởng, tác độngdanh từsway, influence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. influjoDạng gốc (base form)
  2. influjosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ảnh hưởng
Khác

AI