influjo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈfluxo/
Nghĩa chính
- Dòng chảy vào, sự đổ dồn vềdanh từinflux (inward flow)
- Ảnh hưởng, tác độngdanh từsway, influence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- influjoDạng gốc (base form)
- influjosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ảnh hưởng
Khác