inercia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈneɾθja/nguồn
Nghĩa chính
- Quán tính (tính chất của vật chống lại sự thay đổi chuyển động đều của nó)danh từinertia (the property of a body that resists change to its uniform motion)
- Quán tính (thiếu động lực, tâm trạng thờ ơ)danh từinertia (lack of motivation, apathetic mood)
- Sự trì trệ, sự không hoạt độngdanh từinertness, inactivity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inerciaDạng gốc (base form)
- inerciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inercia química | Độ trơ hóa học | |
| fuerza de inerciadanh từ | danh từ | Lực quán tính |
| momento de inerciadanh từ | danh từ | Khoảnh khắc quán tính |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự trì trệ
Họ từ (word family)
cùng gốc inerciaTừ liên quan (related word)