Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuerza de inercia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lực quán tính
danh từ
inertial force
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuerza de inercia
Dạng gốc
(base form)
fuerza
s de inercia
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swing
Đà tác động, lực quán tính
AI
1
Lực quán tính
1
Lực quán tính
1
Lực quán tính