Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inercial
C2
tính từ
(adjective)
/ineɾˈsjal/
Nghĩa chính
1
Quán tính
tính từ
inertial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inercial
Dạng gốc
(base form)
inercial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inertial
Ì, (thuộc) quán tính
AI
1
Quán tính
1
Quán tính
1
Quán tính