inequívoco
C1tính từ (adjective)
/ineˈkiboko/
Nghĩa chính
- Rõ ràngtính từunambiguous
- Không thể nhầm lẫntính từunmistakable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inequívocoDạng gốc (base form)
- inequívocasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inequívocosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inequívocaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa