Dịch

inequívoco

C1tính từ (adjective)
/ineˈkiboko/

Nghĩa chính

  1. Rõ ràngtính từunambiguous
  2. Không thể nhầm lẫntính từunmistakable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inequívocoDạng gốc (base form)
  2. inequívocasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inequívocosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inequívocaGiống cái (feminine)

AI