Dịch

indocumentado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/indokumenˈtado/

Nghĩa chính

  1. Không có giấy tờtính từundocumented
  2. Thất học, thiếu hiểu biếttính từuneducated
  3. Người không có giấy tờdanh từan undocumented person
  4. Người nhập cư không giấy tờdanh từundocumented immigrant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indocumentadoDạng gốc (base form)
  2. indocumentadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. indocumentadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. indocumentadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , Glades “ ” .

AI