indocumentado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/indokumenˈtado/
Nghĩa chính
- Không có giấy tờtính từundocumented
- Thất học, thiếu hiểu biếttính từuneducated
- Người không có giấy tờdanh từan undocumented person
- Người nhập cư không giấy tờdanh từundocumented immigrant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indocumentadoDạng gốc (base form)
- indocumentadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- indocumentadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- indocumentadaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , Glades “ ” .
Xuất hiện ở từ khác
- illegalTiếng Anhtương đương