Dịch

indecisión

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/indeθiˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự thiếu quyết đoán, tình thế khó khăndanh từindecision, quandary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indecisiónDạng gốc (base form)
  2. indecisionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI