indecisión
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/indeθiˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự thiếu quyết đoán, tình thế khó khăndanh từindecision, quandary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indecisiónDạng gốc (base form)
- indecisionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- voluntadtrái nghĩangược lại, không có quyết tâm.