Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incontinenti
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cùng một lúc; ngay lập tức
trạng từ
at once; straight away
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
即
jí
Ngay, liền, tức thì
马上
mǎ shàng
Ngay, lập tức
立
lì
Ngay, tức thì
Tiếng Anh
at once
Cùng lúc, đồng thời
AI
1
Cùng một lúc
1
Cùng một lúc
1
Cùng một lúc