incertidumbre
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inθeɾtiˈdumbɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Sự không chắc chắn, sự bất địnhdanh từuncertainty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incertidumbreDạng gốc (base form)
- incertidumbresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eliminar la incertidumbre | Xóa bỏ sự bất định | |
| incertidumbre del mercado | Bất định thị trường | |
| reducir la incertidumbre | Giảm bớt sự bất định | |
| sentir incertidumbre | Cảm thấy bất định | |
| incertidumbre económica | Chưa có nghĩa | |
| incertidumbre política | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bản chất của lãng mạn là bất định.
- .Bất định có lẽ là điều tệ nhất trong vấn đề này.
- .Cô ấy cảm thấy bất định về tương lai của mình.