inalienable
C1tính từ (adjective)
/inaljeˈnable/
Nghĩa chính
- Không thể chuyển nhượngtính từinalienable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inalienableDạng gốc (base form)
- inalienablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc inalienableĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh