Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alienable
tính từ
(adjective)
/aljeˈnable/
Nghĩa chính
1
Có thể chuyển nhượng
tính từ
alienable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alienable
Dạng gốc
(base form)
alienable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
inalienable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alienable
Có thể chuyển nhượng được, có thể năng nhường lại được (tài sản)
AI
1
Có thể chuyển nhượng
1
Có thể chuyển nhượng
1
Có thể chuyển nhượng