Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inalienabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inaljenabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự bất khả chuyển nhượng
danh từ
inalienability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inalienabilidad
Dạng gốc
(base form)
inalienabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inalienability
Tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại
AI
1
Sự bất khả chuyển nhượng
1
Sự bất khả chuyển nhượng
1
Sự bất khả chuyển nhượng