Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inalienability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being inalienable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inalienabilidad
giống cái
Sự bất khả chuyển nhượng
Ví dụ
The
1965
Constitution
consecrated
the
republican
form
of
the
state
,
its
sovereignty
and
independence
,
the
indivisibility
and
inalienability
of
the
territory
.
AI
1
Tính không thể chuyển nhượng
1
Tính không thể chuyển nhượng
1
Tính không thể chuyển nhượng