inajenable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không thể chuyển nhượngtính từnontransferable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inajenableDạng gốc (base form)
- inajenablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không thể chuyển nhượng
- inalienable
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa