Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inútilmente
C1
trạng từ
(adverb)
/iˌnutilˈmente/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Vô ích
trạng từ
uselessly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en balde
en vano
Trái nghĩa
útilmente
1 nghĩa khác
Trạng từ
(adverb)
1
Vô ích
Vô ích
in vain
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
白
bái
Uổng công, vô ích, phí công
空
kōng
Uổng công, vô ích
唐
táng
Uổng công, vô ích
Tiếng Anh
uselessly
Một cách vô ích
in vain
Hoài
Xuất hiện ở từ khác
干
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Vô ích
1
Vô ích
1
Vô ích