Dịch

inútilmente

C1trạng từ (adverb)
/iˌnutilˈmente/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vô íchtrạng từuselessly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Vô ích
  1. in vain

AI