Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impeque
tính từ
(adjective)
/imˈpeke/
Nghĩa chính
1
Hoàn hảo
tính từ
perfect; impeccable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impeque
Dạng gốc
(base form)
impeque
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
impecable
perfecto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
完美
wán měi
Hoàn hảo, hoàn mỹ
理想
lǐ xiǎng
Hoàn hảo, lý tưởng
尽善尽美
jìn shàn jìn měi
Hoàn mỹ, toàn thiện toàn mỹ
Tiếng Anh
perfect
Tiêu biểu, đúng nghĩa, hoàn toàn
AI
1
Hoàn hảo
1
Hoàn hảo
1
Hoàn hảo