Dịch

imago

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈmaɡo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hình tượngdanh từimago

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imagoDạng gốc (base form)
  2. imagosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hình tượng
  1. imago

AI