Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imago
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈmaɡo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Hình tượng
danh từ
imago
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imago
Dạng gốc
(base form)
imago
s
Số nhiều
(plural)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Hình tượng
Hình tượng
imago
Họ từ
(word family)
cùng gốc
imago
imago
logía
Hình tượng học
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
形象
xíng xiàng
Hình ảnh, hình tượng
像
xiàng
Hình ảnh, hình tượng
象
xiàng
Hình tượng, tướng mạo, vẻ ngoài
Tiếng Anh
imago
Giai đoạn phát triển cuối cùng của côn trùng sau khi trải qua quá trình biến thái
AI
1
Hình tượng
1
Hình tượng
1
Hình tượng