igualitario
B2tính từ (adjective)
/iɡwaliˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Bình đẳngtính từegalitarian, equal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- igualitarioDạng gốc (base form)
- igualitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- igualitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- igualitariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| legalización del matrimonio igualitario | Hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới |
Xuất hiện ở từ khác
- democraticTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc igualitarioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung