Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
igualitarismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa quân bình
danh từ
egalitarianism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
igualitarista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
egalitarianism
Chủ nghĩa quân bình
AI
1
Chủ nghĩa quân bình
1
Chủ nghĩa quân bình
1
Chủ nghĩa quân bình