Dịch

igual a

liên từ (conjunction)

Nghĩa chính

  1. Bằngliên từequal to

Cụm từ (phrase)

de igual a igualtrạng từVề điều kiện cấp độ
ser igual aBằng với
dar igual a alguienAi đó thấy sao cũng được
darle igual a alguienKhông thành vấn đề với ai

AI