igual a
liên từ (conjunction)
Nghĩa chính
- Bằngliên từequal to
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de igual a igualtrạng từ | trạng từ | Về điều kiện cấp độ |
| ser igual a | Bằng với | |
| dar igual a alguien | Ai đó thấy sao cũng được | |
| darle igual a alguien | Không thành vấn đề với ai |
Xuất hiện ở từ khác
- 相当Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung