host
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxost/
Nghĩa chính
- Máy chủ (bất kỳ máy tính nào được kết nối với mạng)danh từhost (any computer attached to a network)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hostDạng gốc (base form)
- hostsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa