Dịch

host

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxost/

Nghĩa chính

  1. Máy chủ (bất kỳ máy tính nào được kết nối với mạng)danh từhost (any computer attached to a network)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hostDạng gốc (base form)
  2. hostsSố nhiều (plural)

AI