Dịch

horquilla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾˈkiʎa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẹp tócdanh từhairpin, hairpin turn
  2. Cái nĩadanh từfork
  3. Cái chĩa làm vườn, cây chĩadanh từgarden fork, pitchfork
  4. Giá đỡ điện thoạidanh từtelephone cradle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horquillaDạng gốc (base form)
  2. horquillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grúa horquillaXe nâng hạ
horquilla temporaldanh từKhung thời gian

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cọc chèo
  1. rowlock, oarlock

AI