horquilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾˈkiʎa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kẹp tócdanh từhairpin, hairpin turn
- Cái nĩadanh từfork
- Cái chĩa làm vườn, cây chĩadanh từgarden fork, pitchfork
- Giá đỡ điện thoạidanh từtelephone cradle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horquillaDạng gốc (base form)
- horquillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grúa horquilla | Xe nâng hạ | |
| horquilla temporaldanh từ | danh từ | Khung thời gian |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cọc chèo
- rowlock, oarlock