homólogo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/oˈmoloɡo/
Nghĩa chính
- Đối tácdanh từcounterpart
- Tương đồng (thể hiện mức độ tương ứng hoặc tương đồng)tính từhomologous (showing a degree of correspondence or similarity)
- Tương đồng (thuộc một loạt các hợp chất hữu cơ béo)tính từhomologous (belonging to a series of aliphatic organic compounds)
- Tương đồng (có hình thái giống với nhiễm sắc thể khác)tính từhomologous (having the same morphology as another chromosome)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Xuất hiện ở từ khác
- sisterTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung