Dịch

homólogo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/oˈmoloɡo/

Nghĩa chính

  1. Đối tácdanh từcounterpart
  2. Tương đồng (thể hiện mức độ tương ứng hoặc tương đồng)tính từhomologous (showing a degree of correspondence or similarity)
  3. Tương đồng (thuộc một loạt các hợp chất hữu cơ béo)tính từhomologous (belonging to a series of aliphatic organic compounds)
  4. Tương đồng (có hình thái giống với nhiễm sắc thể khác)tính từhomologous (having the same morphology as another chromosome)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homólogoDạng gốc (base form)
  2. homólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. homólogosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. homólogaGiống cái (feminine)

AI