Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hogaño
trạng từ
(adverb)
/oˈɡaɲo/
Nghĩa chính
1
Những ngày này
trạng từ
these days
2
Năm nay
trạng từ
this year
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
año
antaño
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
今年
jīn nián
Năm nay
Tiếng Anh
this year
Năm nay
these days
Ngày nay
AI
1
Những ngày này
2
Năm nay
1
Những ngày này
2
Năm nay
1
Những ngày này
2
Năm nay