Nghĩa chính
- Năm naytrạng từThe current year. (This entry is a translation hub.)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| this year'stính từ | tính từ | Được sản xuất hoặc xảy ra trong năm hiện tại. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.) |
| earlier this year | Hồi đầu năm nay |
Ví dụ
- ?Lớp học yêu thích của bạn trong năm nay là gì?
- .Mưa năm nay đến muộn.
- .Năm nay là năm nhuận.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha