Dịch

hocicón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oθiˈkon/

Nghĩa chính

  1. Bigmouth (người nói quá nhiều hoặc nói những điều không nên nói)danh từbigmouth (who talks too much or says things which should not be said)
  2. Người cung cấp thông tin, người tung tindanh từinformer, tattler
  3. Nói tục, thô tụcdanh từfoul-mouthed, profane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hocicónDạng gốc (base form)
  2. hociconesSố nhiều (plural)
  3. hociconasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. hociconaGiống cái (feminine)

AI