hocicón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oθiˈkon/
Nghĩa chính
- Bigmouth (người nói quá nhiều hoặc nói những điều không nên nói)danh từbigmouth (who talks too much or says things which should not be said)
- Người cung cấp thông tin, người tung tindanh từinformer, tattler
- Nói tục, thô tụcdanh từfoul-mouthed, profane
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa