hipar
động từ (verb)
/iˈpaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nấcđộng từto hiccup
- Thút thítđộng từto whimper
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hiparDanh động từ hipandoPhân từ hipado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hipo |
| tú | hipas |
| él/ella/Ud. | hipa |
| nosotros | hipamos |
| vosotros | hipáis |
| ellos/Uds. | hipan |