Dịch

hiparco

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hà mãdanh từhipparchus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hiparcoDạng gốc (base form)
  2. hiparcosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI