Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiparco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hà mã
danh từ
hipparchus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiparco
Dạng gốc
(base form)
hiparco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hippopotamus
Lợn nước, hà mã
AI
1
Hà mã
1
Hà mã
1
Hà mã