hipócrita
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iˈpokɾita/nguồn
Nghĩa chính
- Đạo đức giảtính từhypocritical
- Kẻ đạo đức giảdanh từhypocrite (person practising hypocrisy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hipócritaDạng gốc (base form)
- hipócritasGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablar con tono hipócrita | Chưa có nghĩa | |
| persona hipócrita | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy đã đi xa tới mức gọi bạn là kẻ đạo đức giả.
- .Bạn là kẻ đạo đức giả và đó là vấn đề.
- Mary .Mary không quá đạo đức giả như mọi người nghĩ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hipócritaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- doubleTiếng Anhtương đương