Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipócritamente
C2
trạng từ
(adverb)
/iˌpokɾitaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách đạo đức giả
trạng từ
hypocritically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hypocritically
Giả nhân giả nghĩa
AI
1
Một cách đạo đức giả
1
Một cách đạo đức giả
1
Một cách đạo đức giả