Dịch

hincapié

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inkaˈpje/

Nghĩa chính

  1. Dậm chân (bằng chân)danh từstomp (with the foot)
  2. Sự nhấn mạnhdanh từemphasis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hincapiéDạng gốc (base form)
  2. hincapiésSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI